1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Sligo Rovers
Sligo Rovers

Sligo Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.77m

Phong độ gần đây

LWLLL
174 Trận đấu đã nhận định
62.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sligo Rovers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.24
6
12

X2

4.15

U3.5

1.52

NO

1.67

U3.5

1.52
4.7/10

19:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
4 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers red card
2.02
3.4
3.75

X2

1.83

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
4.2/10

19:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 3
Bohemians
Bohemians
6.25
4.05
1.53

2

1.53

O1.5

1.29

YES

1.95

2

1.53
5.7/10

20:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.3
5.4
9.5

1

1.3

U3.5

1.44

NO

1.65

1

1.3
5.6/10

19:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 4
Galway U
Galway U
2.77
3.05
2.7

1

2.77

U3.5

1.25

NO

1.93

1X

1.47
7.4/10

19:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
0 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.48
4.6
6.75

X2

2.75

O1.5

1.25

YES

1.94

O1.5

1.25
4.4/10

17:00

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 1
Patrick's A
Patrick's A
5.6
3.95
1.67

2

1.67

U3.5

1.31

YES

1.99

2

1.67
7.2/10

19:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.85
3.55
4.4

2

4.4

U3.5

1.33

NO

1.93

U3.5

1.33
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sligo Rovers

Bạn đang tìm nhận định Sligo Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sligo Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Sligo Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Sligo Rovers đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sligo Rovers đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.11 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sligo Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sligo Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sligo Rovers chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng325
Hòa224
Thua5611
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới161531
Trung bình ghi bàn0.90.60.8
Trung bình thủng lưới1.61.51.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-3-3 7 G
3-4-1-2 3 G
4-1-4-1 2 G
35 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
10 Trận
Tài 1.5 25%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. McManus
J. McManus
20 MID 7.03
S. Sargeant
S. Sargeant
28 GK 7.02
G. McElroy
G. McElroy
18 DEF 6.99
W. Fitzgerald
W. Fitzgerald
26 DEF 6.94
C. McHugh
C. McHugh
32 MID 6.93
O. Denham
O. Denham
23 DEF 6.83
S. Quirk
S. Quirk
24 MID 6.83
S. McHale
S. McHale
20 DEF 6.81
S. Blaney
S. Blaney
26 DEF 6.79
Sean Stewart
Sean Stewart
22 DEF 6.76
J. Esua
J. Esua
29 DEF 6.75
Kevin Zefi
Kevin Zefi
- FWD 6.70
R. O'Kane
R. O'Kane
22 MID 6.69
D. Patton
D. Patton
17 MID 6.68
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.63
C. Harkin
C. Harkin
29 MID 6.63
A. Meekison
A. Meekison
23 FWD 6.60
J. Hakiki
J. Hakiki
21 MID 6.53
A. Nolan
A. Nolan
22 MID 6.50
G. Priosti
G. Priosti
19 MID 6.50
M. Traoré
M. Traoré
26 FWD 6.36
K. McDonagh
K. McDonagh
19 MID 6.32
C. Lynch
C. Lynch
18 MID 6.30