St. Louis City II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
St. II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Sắp diễn ra |
Minnesota II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
01:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
22:00 Kết thúc |
St. II
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Los II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
01:30 Kết thúc |
Austin II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
22:00 Kết thúc |
St. II
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
21:00 Kết thúc |
Minnesota II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
St. II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Tacoma D
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Louis City II
Bạn đang tìm nhận định St. Louis City II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St. Louis City II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của St. Louis City II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, St. Louis City II đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, St. Louis City II đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 9.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St. Louis City II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
St. Louis City II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 9 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.5 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wan Kuzain
|
27 | MID | 6.99 |
|
M. Perez
|
20 | MID | 6.87 |
|
Ryan Dugan
|
18 | FWD | 6.83 |
|
John DiMaria
|
18 | MID | 6.76 |
|
L. Demitra
|
22 | FWD | 6.70 |
|
M. Kidd
|
27 | MID | 6.59 |
|
C. Welsh
|
22 | GK | 6.57 |
|
G. Mikina
|
24 | DEF | 6.56 |
|
L. Hackworth
|
24 | MID | 6.53 |
|
Emiliano Chavez
|
17 | DEF | 6.26 |
|
R. Becher
|
24 | - | 6.22 |
|
D. Armstrong
|
21 | MID | 6.19 |
|
Lorenzo Cornelius
|
17 | MID | 6.13 |
|
E. Clark
|
20 | - | 5.95 |
|
K. Jaeger
|
19 | - | 5.85 |
|
Nicholas Schramm
|
19 | MID | - |
|
N. Bishop
|
19 | GK | - |
|
Brendan McSorley
|
23 | FWD | - |
|
C. Glover
|
18 | FWD | - |
|
Emil Jaaskelainen
|
24 | FWD | - |
|
T. Pearce
|
18 | MID | - |
|
S. Antwi
|
26 | MID | - |
|
J. Girdwood-Reich
|
21 | MID | - |
|
R. Alm
|
30 | MID | - |
|
C. Cilley
|
25 | MID | - |
|
M. Joyner
|
19 | MID | - |
|
M. Wentzel
|
23 | DEF | - |
|
Joseph Zalinsky
|
22 | DEF | - |
|
J. Orozco
|
21 | DEF | - |
|
J. Reid
|
24 | DEF | - |
|
C. Olivares
|
23 | GK | - |
|
E. Löwen
|
28 | MID | - |
|
T. Baumgartl
|
29 | DEF | - |




