Treaty United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Treaty United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:45 Kết thúc |
Cork City
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
19:45 Kết thúc |
Treaty United
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
19:45 Kết thúc |
Longford T
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
19:45 Kết thúc |
Treaty United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
19:45 Kết thúc |
Treaty United
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
19:45 Kết thúc |
Treaty United
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
19:45 Kết thúc |
Athlone Town
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Treaty United
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
19:45 Kết thúc |
Bray W
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Treaty United
Bạn đang tìm nhận định Treaty United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Treaty United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Treaty United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Division, Treaty United đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Treaty United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Treaty United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Treaty United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 8 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 18 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Devitt
|
25 | MID | 8.04 |
|
K. O’Sullivan
|
26 | MID | 7.51 |
|
M. Byrne
|
25 | MID | 7.39 |
|
Carl Williams
|
26 | - | 7.38 |
|
B. Lynch
|
24 | DEF | 7.36 |
|
M. Walsh
|
32 | DEF | 7.29 |
|
D. Owens
|
21 | FWD | 7.28 |
|
R. Lynch
|
19 | DEF | 7.24 |
|
P. Ferry
|
23 | MID | 7.02 |
|
M. Murphy
|
20 | MID | 6.98 |
|
Eoin Martin
|
23 | DEF | 6.98 |
|
Y. Mahdy
|
27 | - | 6.93 |
|
R. Boevi
|
21 | DEF | 6.86 |
|
Christopher Horgan
|
26 | DEF | 6.80 |
|
C. Wilson
|
27 | MID | 6.79 |
|
C. Chambers
|
27 | GK | 6.76 |
|
S. Healy
|
21 | MID | 6.76 |
|
L. Lynch
|
34 | MID | 6.71 |
|
Trpimir Vrljičak
|
25 | FWD | 6.70 |
|
Valerii Dolya
|
27 | MID | 6.60 |
|
F. Doherty
|
21 | DEF | 6.52 |
|
Benjamin Lee
|
19 | MID | 6.52 |
|
C. Conroy
|
22 | MID | 6.44 |
|
E. O'Connor
|
25 | DEF | 6.43 |
|
J. Hanson
|
22 | FWD | 6.43 |
|
D. Tarmey
|
21 | - | 6.40 |
|
R. Lawlor
|
19 | - | 6.37 |
|
N. Kozlowski
|
21 | MID | 6.22 |
|
D. Nwankwo
|
20 | DEF | 6.06 |
|
V. Ptáček
|
25 | FWD | - |
|
J. Hanson
|
22 | FWD | - |





