Västra Frölunda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Torslanda
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Vastra F
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Vastra F
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Landvetter
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Astorp
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Vastra F
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Vastra F
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vastra F
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Varbergs GIF
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Västra Frölunda
Bạn đang tìm nhận định Västra Frölunda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Västra Frölunda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Västra Frölunda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 2 - Västra Götaland, Västra Frölunda đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Västra Frölunda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Västra Frölunda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Västra Frölunda chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 10 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 7 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.0 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





