1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Waterford
Waterford

Waterford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.98m
KEY INSIGHT Waterford có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 18 trận gần nhất
TREND Waterford bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Waterford không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
165 Trận đấu đã nhận định
72.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Waterford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
0 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
5.2
3.85
1.73

1

5.2

O1.5

1.24

YES

1.78

O1.5

1.24
6.7/10

19:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
4 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers red card
2.02
3.4
3.75

X2

1.83

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
4.2/10

19:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
3 : 3
Waterford
Waterford
1.92
3.55
3.95

1X

1.26

O2.5

1.93

YES

1.83

O2.5

1.93
4/10

19:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 1
Waterford
Waterford
1.47
4.45
7.25

1

1.47

O2.5

1.74

YES

1.9

1

1.47
8.8/10

19:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
2 : 1
Drogheda U
Drogheda U
2.6
3.55
2.77

X

3.55

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
6.2/10

19:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
2 : 2
Derry City
Derry City
4.25
3.6
1.83

2

1.83

U3.5

1.36

NO

2

U3.5

1.36
6.2/10

20:00

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
4 : 1
Waterford
Waterford
1.3
6
10.5

1

1.3

O2.5

1.55

YES

2

1

1.3
5.7/10

17:00

Kết thúc
Waterford
Waterford
3 : 3
Dundalk
Dundalk
4.5
3.9
1.8

1X

2.04

O2.5

1.6

YES

1.56

O2.5

1.6
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Waterford

Bạn đang tìm nhận định Waterford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Waterford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Waterford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Waterford đã ghi nhận 2 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Waterford đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.53 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Waterford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Waterford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Waterford chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng202
Hòa628
Thua2810
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới122840
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.22.82.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 9 G
4-4-2 7 G
4-2-3-1 3 G
3-4-3 1 G
45 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
13 Trận
Tài 1.5 35%
7 Trận
Tài 2.5 20%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. McMullan
S. McMullan
21 GK 7.35
Arlo Ricky Hugh Doherty
Arlo Ricky Hugh Doherty
22 GK 7.29
K. Long
K. Long
35 DEF 7.05
J. Mahon
J. Mahon
26 DEF 7.02
T. Lonergan
T. Lonergan
21 FWD 7.01
C. Noonan
C. Noonan
22 MID 6.87
D. McMenamy
D. McMenamy
23 MID 6.86
E. McLaughlin
E. McLaughlin
23 MID 6.70
Benny Couto
Benny Couto
22 DEF 6.68
J. Voilås
J. Voilås
27 FWD 6.66
J. Faria
J. Faria
25 MID 6.63
H. Cann
H. Cann
22 DEF 6.60
S. Glenfield
S. Glenfield
20 MID 6.56
T. Coyle
T. Coyle
24 FWD 6.56
W. Johnson
W. Johnson
20 DEF 6.56
C. Barrett
C. Barrett
20 MID 6.53
L. Heeney
L. Heeney
26 DEF 6.51
P. Amond
P. Amond
37 FWD 6.51
C. Carty
C. Carty
23 MID 6.48
J. Houston
J. Houston
25 DEF 6.38
A. Zborowski
A. Zborowski
18 DEF 6.34
J. Dempsey
J. Dempsey
20 DEF 6.25
R. Mansfield
R. Mansfield
19 FWD 6.15