Weston Bears Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Weston Bears Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Cooks H
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
05:00 Kết thúc |
Weston Bears
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Weston Bears
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Hamilton O
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Weston Bears
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Weston Bears
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Adamstown R
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Lambton J
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Weston Bears
Bạn đang tìm nhận định Weston Bears? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Weston Bears, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Weston Bears với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Northern NSW NPL, Weston Bears đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Weston Bears hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Weston Bears đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Weston Bears chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 14 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 5 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 2.3 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 0.8 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |





